| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
Định mức áp suất: Được định mức ở PN10/16, van có thể xử lý áp suất cao một cách hiệu quả.
Môi trường áp dụng: Thích hợp cho nước và môi trường ăn mòn yếu, đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại chất lỏng công nghiệp.
| tham số | Giá trị |
| Đánh giá áp suất | PN10/16 |
| Phương tiện áp dụng | Nước, chất ăn mòn yếu |
| Phạm vi nhiệt độ | 0°C đến 325°C |
| Vật liệu thân van | Thép không gỉ, thép carbon, gang |
| Chất liệu ghế | SS304 |
| Chất liệu đĩa | CF8 |
| Lĩnh vực ứng dụng | Xử lý nước, Hóa dầu, Thực phẩm & Dược phẩm, Điện |

Xếp hạng áp suất cao: Được thiết kế để xử lý áp suất lên tới PN10/16, mang lại hiệu suất ổn định trong môi trường áp suất cao.
Phạm vi nhiệt độ rộng: Hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ từ 0°C đến 325°C, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
Thân van bền: Được làm bằng thép không gỉ, thép carbon và gang, đảm bảo độ bền lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.
Ghế chống ăn mòn: Ghế van SS304 mang lại khả năng bịt kín đáng tin cậy và chống ăn mòn lâu dài.
Chất liệu đĩa đáng tin cậy: Đĩa CF8 đảm bảo độ bền và khả năng chống mài mòn, giảm yêu cầu bảo trì.
Ứng dụng đa năng: Lý tưởng cho các ngành xử lý nước, hóa dầu, thực phẩm và dược phẩm và năng lượng, mang lại sự linh hoạt trong sử dụng.
Khả năng tương thích môi trường hiệu quả: Áp dụng cho nước và môi trường ăn mòn yếu, cho phép nó thích ứng với các hệ thống chất lỏng khác nhau.
Vận hành dễ dàng: Van đóng mở dễ dàng, chỉ cần một lực nhỏ, thích hợp sử dụng thường xuyên.
Kháng chất lỏng thấp: Thiết kế kháng chất lỏng thấp đảm bảo dòng chất lỏng hiệu quả với tổn thất năng lượng tối thiểu.
Cấu trúc nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ: Van có cấu trúc đơn giản, kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận hành.
Hiệu suất phân phối chất lỏng cao: Nó có thể phân phối bùn trong khi chỉ để lại lượng chất lỏng tối thiểu trong đường ống, đảm bảo hiệu suất hệ thống hiệu quả.
Hiệu suất bịt kín ở áp suất thấp tuyệt vời: Nó cung cấp khả năng bịt kín hiệu quả ở áp suất thấp, ngăn ngừa rò rỉ và cải thiện độ tin cậy của hệ thống.
Hiệu suất điều chỉnh tốt: Nó cung cấp khả năng điều chỉnh áp suất đáng tin cậy và đạt được sự kiểm soát chính xác trong các điều kiện vận hành khác nhau.
Xử lý nước: Áp dụng để điều chỉnh lưu lượng và áp suất trong hệ thống xử lý nước nhằm đảm bảo vận hành an toàn.
Công nghiệp hóa dầu: Được sử dụng để kiểm soát hệ thống chất lỏng trong xử lý hóa dầu nhằm mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong các điều kiện khác nhau.
Thực phẩm và dược phẩm: Đảm bảo kiểm soát chất lỏng hiệu quả trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm trong đó độ an toàn và độ chính xác là rất quan trọng.
Công nghiệp điện: Áp dụng cho các nhà máy điện để điều tiết nước và các chất lỏng khác nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ an toàn của hệ thống.
1. Van an toàn cho máy đúc khuôn sử dụng vật liệu gì?
Thân van được làm bằng thép không gỉ, thép cacbon hoặc gang, bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
2. Van an toàn có chịu được nhiệt độ cao không?
Có, nó hoạt động ở nhiệt độ từ 0°C đến 325°C và phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
3. Van an toàn có thể xử lý những chất lỏng nào?
Van tương thích với nước và môi trường ăn mòn yếu, đảm bảo phạm vi sử dụng rộng rãi.
4. Van an toàn có phù hợp với ngành thực phẩm không?
Có, nó rất phù hợp để sử dụng trong các ngành quan trọng về an toàn như thực phẩm, dược phẩm và hóa dầu.
5. Cách bảo dưỡng van an toàn?
Van được thiết kế để bảo trì tối thiểu, đảm bảo hoạt động lâu dài đáng tin cậy và thời gian ngừng hoạt động tối thiểu.
